ZAKOVAT GAMBIT D - Final Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:32:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARIKA JAPARIDZE
| Giải/ Nội dung | A Final, B Final, C Final, D Final, E Final, C Qualification, D Qualification, E Qualification |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Solijonov, Bekhzod | 14209446 | UZB | 1999 | | |
| 2 | | Abdullaev, Mukhammadrahim | 14219530 | UZB | 1996 | | U16 |
| 3 | CM | Nematillakhonov, Nurmuhammad | 14231930 | UZB | 1986 | | U10 |
| 4 | CM | Nematov, Tokhir | 14216680 | UZB | 1982 | | U16 |
| 5 | | Khalilov, Ikromjon | 14215934 | UZB | 1978 | | U18 |
| 6 | | Umarov, Mukhammadrizo | 14223970 | UZB | 1975 | | |
| 7 | | Mukhamedov, Khadiyatullo | 14207710 | UZB | 1961 | | U20 |
| 8 | | Abdukayumov, Alisher | 14223309 | UZB | 1955 | | U14 |
| 9 | | Narzikulov, Giyosjon | 14206536 | UZB | 1952 | | |
| 10 | | Sindarov, Feruz | 14213575 | UZB | 1933 | | U18 |
| 11 | | Abdurakhimov, Muslimbek | 14210380 | UZB | 1923 | | |
| 12 | | Kosimov, Mirjalol | 14228360 | UZB | 1923 | | |
| 13 | | Ubaydullaev, Mukhammadiso | 14219735 | UZB | 1920 | | U16 |
| 14 | | Mamatsalaev, Shohjahon | 14219298 | UZB | 1912 | | U16 |
| 15 | | Sulaymonov, Elbek | 14212102 | UZB | 1834 | | |
| 16 | | Toraev, Begench | 14213400 | UZB | 1808 | | |
| 17 | | Sidikov, Shohjahon | 14229854 | UZB | 1806 | | U10 |
| 18 | | Achilov, Akbarshoh | 14227517 | UZB | 1768 | | U12 |
| 19 | | Olimjonov, Muhammadziyo | 14232081 | UZB | 1728 | | U12 |
| 20 | | Nasimov, Jasurbek | 14214792 | UZB | 1690 | | U16 |
|
|
|
|